low pitch

low pitch

The singer holds a low pitch for several seconds.

Định nghĩa

Danh từ:
- Âm vực thấp: "low pitch" chỉ một độ cao của âm thanh được cảm nhận thấp hơn so với các âm thanh khác. Đây khái niệm trong âm nhạc ngôn ngữ học, mô tả tần số rung động thấp của sóng âm.

dụ sử dụng
  • (Âm vực thấp của đàn cello tạo ra âm thanh sâu lắng êm dịu.)
  • (Trong lời nói, âm vực thấp thường thể hiện sự nghiêm túc hoặc uy quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a low pitch": âm vực thấp.
    • His voice has a naturally low pitch, making it ideal for narrating documentaries. (Giọng nói của anh ấy âm vực thấp tự nhiên, khiến lý tưởng để thuyết minh phim tài liệu.)
  • "low pitch range": dải âm vực thấp.
    • The instrument's low pitch range is perfect for bass lines in jazz music. (Dải âm vực thấp của nhạc cụ này rất phù hợp cho các dòng bass trong nhạc jazz.)
Biến thể từ gần giống
  • Low-pitched (tính từ): âm vực thấp.
    • The low-pitched hum of the engine indicated a mechanical issue. (Tiếng ồn âm vực thấp của động cơ cho thấy một vấn đề khí.)
  • Pitch (danh từ): độ cao của âm thanh (không chỉ riêng thấp).
    • She has perfect pitch and can identify any note. ( ấy khả năng nghe chuẩn xác tuyệt đối có thể nhận biết bất kỳ nốt nhạc nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Low tone: âm sắc thấp (thường dùng trong ngữ cảnh giọng nói hoặc âm nhạc).
  • Bass: âm trầm (thường chỉ âm vực thấp trong âm nhạc).
    • The bass part in the choir is sung by those with a low pitch. (Phần bass trong dàn hợp xướng do những người âm vực thấp hát.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in a low pitch: ở trong trạng thái âm vực thấp.
    • The conversation was in a low pitch to avoid disturbing others. (Cuộc trò chuyện diễn ra ở âm vực thấp để tránh làm phiền người khác.)
Lưu ý
  • "Low pitch" thường đối lập với "high pitch" (âm vực cao). Trong giao tiếp hàng ngày, có thể mang hàm ý về tâm trạng (buồn bã, nghiêm túc) hoặc đặc tính vật của âm thanh.

Từ gần giống

Từ chứa "low pitch"